|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
|
|
LATEST INFORMATION |
 |
Session No. 1200
- 9/9/2010
|
|
58.1
3.7
6.8% |
|
|
Market Cap. |
581,000,000 |
|
Outs. No. |
10,000,000 |
|
Listed No. |
10,000,000 |
|
P/E |
N.A |
|
EPS |
N.A |
|
BV |
N.A |
|
Div. |
N.A |
|
Div. Yld. |
N.A |
|
|
Previous |
54.4 |
|
Floor |
50.6
|
|
Ceiling |
58.2 |
|
Volume |
493,900 |
|
52-week Range |
17.4 - 119.4 |
|
Trading Floor |
HASTC |
|
(Value Unit: thousand VND) |
|
|
|
|
|
LIQUIDITY RATIOS |
 |
|
|
| Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) |
N.A |
| Hệ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) |
N.A |
| Hệ số thanh toán nhanh (Quick Asset Ratio) |
N.A |
| Hệ số thanh toán tức thời (Cash Asset Ratio) |
N.A |
|
|
PROFITABILITY RATIOS |
 |
|
|
| Hệ số lợi nhuận hoạt động (Operating Profit Margin) |
N.A |
| Hệ số lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) |
N.A |
| Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) |
N.A |
| Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) |
N.A |
| Tỉ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) |
N.A |
|
|
CAPITALIZATION RATIOS |
 |
|
|
| Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) |
N.A |
| Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Liability Ratio) |
N.A |
| Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Coverage Ratio) |
N.A |
|
|
ASSET RATIOS |
 |
|
|
| Tài sản cố định/Tổng tài sản (Fixed Assets/Total Assets) |
N.A |
| Tài sản lưu động/Tổng tài sản (Current Assets/Total Assets) |
N.A |
|
|
|