|
LỊCH SỬ CÁC INDEX |
 |
Cập nhật: ngày
28/8/2008
|
|
| CÁC THỐNG KÊ |
VN Index |
HaSTC Index |
| Giá trị |
Phiên |
Ngày |
Giá trị |
Phiên |
Ngày |
|
|
| Mức cơ sở |
100 |
1 |
28/7/2000 |
100 |
1 |
8/3/2005 |
|
|
| Mức gần đây nhất |
547.69 |
1857 |
28/8/2008 |
185.15 |
693 |
28/8/2008 |
|
|
| Mức cao nhất trong 52 tuần |
1106.6 |
1637 |
3/10/2007 |
393.59 |
491 |
1/11/2007 |
|
|
| Mức thấp nhất trong 52 tuần |
366.02 |
1808 |
20/6/2008 |
107.76 |
636 |
10/6/2008 |
|
|
| Mức cao nhất trong lịch sử |
1170.67 |
1495 |
12/3/2007 |
459.36 |
333 |
19/3/2007 |
|
|
| Mức thấp nhất trong lịch sử |
101.82 |
2 |
31/7/2000 |
107.76 |
636 |
10/6/2008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
QUY MÔ THỊ TRƯỜNG |
 |
|
|
SGDCK TP. Hồ Chí Minh
|
| Cập nhật: ngày 28/8/2008 |
|
Số lượng mã chứng khoán |
Tổng khối lượng niêm yết |
Tổng giá trị niêm yết (VND) |
|
|
| Toàn thị trường |
310 |
5,105,795,445 |
72,785,185,200,000 |
|
|
| Cổ phiếu |
156 |
4,612,326,240 |
46,123,262,400,000 |
|
|
| Chứng chỉ quỹ |
4 |
252,055,530 |
2,520,555,300,000 |
|
|
| Trái phiếu |
150 |
241,413,675 |
24,141,367,500,000 |
|
|
|
Ngày mở cửa sàn: 28/07/2000 Số ngày giao dịch: 1857 |
|
|
|
TTGDCK Hà Nội
|
| Cập nhật: ngày 28/8/2008 |
|
Số lượng mã chứng khoán |
Tổng khối lượng niêm yết |
Tổng giá trị niêm yết (VND) |
|
|
| Toàn thị trường |
640 |
3,140,055,000 |
161,684,008,750,000 |
|
|
| Cổ phiếu |
147 |
1,692,460,715 |
16,924,607,150,000 |
|
|
| Chứng chỉ quỹ |
0 |
0 |
0 |
|
|
| Trái phiếu |
493 |
1,447,594,016 |
144,759,401,600,000 |
|
|
|
Ngày mở cửa sàn: 08/03/2005 Số ngày giao dịch: 693 |
|
|
|
|
|