|
LỊCH SỬ CÁC INDEX |
 |
Cập nhật: ngày
9/9/2010
|
|
| CÁC THỐNG KÊ |
VN Index |
HaSTC Index |
| Giá trị |
Phiên |
Ngày |
Giá trị |
Phiên |
Ngày |
|
|
| Mức cơ sở |
100 |
1 |
28/7/2000 |
100 |
1 |
8/3/2005 |
|
|
| Mức gần đây nhất |
463.68 |
2364 |
9/9/2010 |
136.24 |
1200 |
9/9/2010 |
|
|
| Mức cao nhất trong 52 tuần |
624.1 |
2145 |
22/10/2009 |
218.38 |
981 |
22/10/2009 |
|
|
| Mức thấp nhất trong 52 tuần |
423.89 |
2355 |
25/8/2010 |
118.28 |
1193 |
27/8/2010 |
|
|
| Mức cao nhất trong lịch sử |
1170.67 |
1495 |
12/3/2007 |
459.36 |
333 |
19/3/2007 |
|
|
| Mức thấp nhất trong lịch sử |
101.82 |
2 |
31/7/2000 |
78.06 |
813 |
24/2/2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
QUY MÔ THỊ TRƯỜNG |
 |
|
|
SGDCK TP. Hồ Chí Minh
|
| Cập nhật: ngày 9/9/2010 |
|
Số lượng mã chứng khoán |
Tổng khối lượng niêm yết |
Tổng giá trị niêm yết (VND) |
|
|
| Toàn thị trường |
417 |
14,539,843,134 |
167,134,662,090,000 |
|
|
| Cổ phiếu |
262 |
14,046,273,929 |
140,462,739,290,000 |
|
|
| Chứng chỉ quỹ |
4 |
252,055,530 |
2,520,555,300,000 |
|
|
| Trái phiếu |
151 |
241,513,675 |
24,151,367,500,000 |
|
|
|
Ngày mở cửa sàn: 28/07/2000 Số ngày giao dịch: 2364 |
|
|
|
TTGDCK Hà Nội
|
| Cập nhật: ngày 9/9/2010 |
|
Số lượng mã chứng khoán |
Tổng khối lượng niêm yết |
Tổng giá trị niêm yết (VND) |
|
|
| Toàn thị trường |
976 |
7,542,136,000 |
296,939,273,210,000 |
|
|
| Cổ phiếu |
328 |
5,070,836,161 |
50,708,361,610,000 |
|
|
| Chứng chỉ quỹ |
0 |
0 |
0 |
|
|
| Trái phiếu |
648 |
2,471,300,116 |
246,230,911,600,000 |
|
|
|
Ngày mở cửa sàn: 08/03/2005 Số ngày giao dịch: 1200 |
|
|
|
|
|