21.7
0.8
3.8% |
|
|
Market Cap. |
86,800,000 |
|
Total Shares Out. |
4,000,000 |
|
P/E |
N.A |
|
Earnings/Share |
N.A |
|
Book Value |
N.A |
|
Dividend & Yield |
N.A (N.A) |
|
Beta |
|
|
Gamma |
|
|
|
Giá phiên trước |
20.9 |
|
Giá sàn |
19.5
|
|
Giá trần |
22.3 |
|
Khối lượng giao dịch |
183,500 |
|
Khoảng giá 52 tuần |
10.9 - 28 |
|
Sàn giao dịch |
HASTC |
|
(Đơn vị giá trị: nghìn VNĐ) |
|
|