Switch to English edition
Trang chính Tin tức - Sự kiện Nghiên cứu - Phân tích Thông tin thị trường Giao dich trực tuyến
  Phiên 1857 - Ngày 28/8/2008. Chỉ số VN Index: 547.69 -14.16 -2.52%    ABT 39 -2    ACL 43.8 -2.3    AGF 28.5 -1.5    ALP 14.9 -0.7    ALT 35.3 +1.6    ANV 49.9 -2.6    ASP 14.2 -0.7    BBC 31.8 -1.6    BBT 7.5 -0.3    BHS 19.8 -1    BMC 161 -8    BMI 30.4 +1.4    BMP 64 -3    BPC 13.4 -0.7    BT6 52.5 -2.5    BTC 40.7 +0    CAN 14.3 -0.7    CII 35.7 -1.7    CLC 22.5 +1    CNT 27 -1.4    COM 34.4 -1.8    CYC 20.7 -1    DCC 18.1 +0.8    DCT 13 -0.6    DDM 42.2 +2    DHA 29.5 -1.5    DHG 137 -3    DIC 21.6 -0.6    DMC 85 -4    DNP 15.5 -0.6    DPC 16.4 -0.8    DPM 63 -3    DPR 66.5 -3.5    DQC 40.9 -2.1    DRC 47 -2.4    DTT 14.3 -0.6    DXP 28 +1.3    DXV 11.3 +0.5    FBT 13.4 -0.7    FMC 14.3 -0.7    FPC 21.3 -1.1    FPT 121 +5    GIL 23 +0.9    GMC 20.9 -0.9    GMD 69 +2.5    GTA 15.2 -0.8    HAP 33.1 -1.7    HAS 17.6 -0.8    HAX 33.3 -1.7    HBC 32.7 +1.5    HBD 12.4 -0.6    HDC 47.5 -2.5    HMC 26.8 +1.2    HPG 67.5 -3.5    HRC 63 -3    HSI 24.4 -1.1    HT1 16.5 +0.7    HTV 16.5 +0.4    ICF 11.1 -0.5    IFS 13.7 -0.7    IMP 108 -3    ITA 74.5 -3.5    KDC 76 -4    KHA 16.4 +0.7    KHP 14.7 -0.7    KMR 20.3 +0.9    L10 14.1 -0.7    LAF 25 +0.8    LBM 41 -2.1    LGC 47.1 -1.9    LSS 18.3 -0.9    MAFPF1 5.4 -0.2    MCP 16.2 +0.4    MCV 21.8 +1    MHC 16.1 -0.1    MPC 16.8 +0.3    NAV 19 -1    NHC 56.5 -2.5    NKD 66 -3    NSC 37.6 -1.9    NTL 68 +3    PAC 42 -2.2    PET 32.3 -1.7    PGC 16.4 -0.8    PIT 23.3 -1.2    PJT 19 -0.9    PMS 25.9 -1.3    PNC 13.6 -0.7    PPC 40.4 -2.1    PRUBF1 5.5 -0.2    PVD 118 -6    PVT 27.1 +1.2    RAL 40.9 -2.1    REE 44.3 +2.1    RHC 26.1 +0    RIC 22 -0.4    SAF 25.8 -1.3    SAM 32.9 -1.7    SAV 18.1 -0.9    SBT 10.5 -0.5    SC5 49.7 +2.3    SCD 26.6 +1.2    SDN 22.9 +0.7    SFC 44.1 -1.8    SFI 77.5 -4    SFN 12.7 +0.1    SGC 16.7 -0.8    SGH 106 -5    SGT 37.9 -1.9    SHC 58.5 +2.5    SJ1 18.6 -0.8    SJD 17.3 -0.9    SJS 129 +6    SMC 38 -2    SSC 32.3 -1.7    SSI 64 +3    ST8 38.7 -2    STB 32.5 -1.7    TAC 73.5 -3.5    TCM 16.4 +0.7    TCR 12.5 -0.6    TCT 166 -8    TDH 76 -3.5    TMC 35.2 -1.8    TMS 55 +2    TNA 25.5 +0.1    TNC 17 -0.8    TPC 13.4 +0.6    TRC 76 -3.5    TRI 18.5 -0.9    TS4 15.1 +0.7    TSC 79 -4    TTC 14.7 -0.7    TTF 35.5 +0    TTP 30.8 -1.6    TYA 18.7 +0.8    UIC 15 +0.7    UNI 21.8 +0    VFC 17.1 -0.9    VFMVF1 14.1 -0.7    VFMVF4 7.5 -0.3    VGP 30 +1.4    VHC 29.5 -1.5    VHG 18.3 -0.9    VIC 112 -3    VID 12.9 -0.6    VIP 18.2 -0.9    VIS 45.6 -2.3    VKP 15.7 -0.8    VNE 12.3 -0.5    VNM 111 -2    VNS 34.2 -1.8    VPK 12.6 -0.6    VPL 110 +0    VSC 84.5 -4    VSH 39.7 -2    VTA 10.6 -0.5    VTB 17.2 -0.9    VTC 17.1 -0.9    VTO 18.9 -0.9   HASTC: Phiên 693 - Ngày: 28/8/2008. Chỉ số HASTC Index: 185.15 -4.9 -2.6%     ACB94.1 -6.5    B8219 -0.5    BBS13.9 -0.6    BCC18.8 +1.2    BHV 55.4 +0    BLF13.7 -1    BTH14 -0.9    BTS18 +1.1    BVS64.8 +2.7    C92 18.8 +0    CAP 22.4 +0    CDC88.8 -6.6    CIC13.6 -0.2    CID17.7 +0.6    CJC24.6 -1.8    CMC18.6 -1.1    CSG15.8 -0.4    CTB19.4 -1.4    CTC16.3 -0.7    CTN18.6 -1.1    DAC73.1 -5.5    DAE22.3 +1.3    DBC37.1 -1.6    DCS10.7 -0.6    DHI21.4 -1.4    DST14.3 +0.9    DTC153.7 -11.5    EBS28.4 +1.7    GHA38.7 +1.5    HAI40.8 -2.8    HBE12.5 +0.7    HCC21.4 -1.4    HCT20.3 -1.4    HEV21.6 +0.6    HHC27.6 -2    HJS13.3 -1    HLY91.9 -6.9    HNM18.8 -1.3    HPC37.6 +2.4    HPS15 -0.5    HSC 183.4 +0    HTP17.4 +1    HUT12.4 -0.9    ILC35 -2.6    KBC99 +1.3    KKC120.9 -6.6    KLS24.7 +1.5    KMF11.1 -0.3    L1814.5 -0.7    L4319.9 -1    L6227 +1.7    LBE14.5 -0.6    LTC15.5 -1    LUT13.6 +0.8    MCO13.4 +0.4    MEC33.1 -2.2    MIC90.4 -6.6    MMC61.6 -4.6    NBC74.3 -5.5    NGC 24.6 +0    NLC18.1 -1.2    NPS31.7 +2    NST18.1 -1.2    NTP77.3 -5.8    NVC30.8 -2.2    ONE18.8 -1.4    PAN54.1 -3.8    PGS18.2 -1.2    PJC26.5 -0.6    PLC40.5 -3    POT13.9 -0.9    PPG12.8 -0.4    PSC30.1 -1    PTC14.4 -0.5    PTS27.9 +0.1    PVC57.8 -4.2    PVE35 +1.8    PVI43.1 -3.1    PVS58.5 -4.2    QNC37.3 -2.7    RCL86.8 -5.8    S1222 -0.1    S5534.4 -1.3    S6429.4 -1.7    S9121.7 -0.4    S9626.9 +1.6    S9991.3 -6.6    SAP20.1 +1.3    SCC26.7 +1.5    SCJ94.7 -6.8    SD241.8 -1.9    SD329 -0.1    SD418.7 -0.8    SD555.3 +0.6    SD636 -0.7    SD748.2 +2.7    SD941 +1.8    SDA64.4 -4.8    SDC42.3 -2.6    SDD15 -0.9    SDJ29.9 -2    SDS28.5 +0.9    SDT39.3 -0.4    SDY36 -2.6    SGD27.1 +1.7    SIC27.2 +1.3    SJC32.7 +1.9    SJE31.2 +0.7    SJM19.5 -0.8    SNG42.4 -0.8    SRA13.5 +0.2    SRB8.6 -0.6    SSS22.4 -0.6    STC16.8 +0.8    STP33.4 +2.1    SVC27.7 -1.6    TBC15 -0.9    TC642.7 -3.2    TJC27.2 -1.2    TKU22.3 +1.2    TLC9.8 -0.3    TLT15.9 -1.1    TNG16.9 -1.2    TPH14.5 +0.2    TST15.2 -1    TV420.5 -1.5    TXM14.5 -0.1    VBH18.7 +1.2    VC263.5 -4.7    VC327.6 +1.8    VC520.4 -1.1    VC620.7 -1.2    VC715.3 -0.5    VCS51.9 -3.8    VDL47.4 -1.9    VE915.8 +0.7    VFR17.9 -1.2    VMC45 +2.7    VNC19.7 -1.3    VNR56 +3.4    VSP233.8 -11    VTL22.6 -0.4    VTS67.7 -5    VTV 18.9 +0    XMC19 +1.1    YBC43.9 -1.7    YSC81.9 -6.1           | Đăng nhập
info.vcbs.com.vn
Nghiên cứu - Phân tích
+ Thị trường HOSE
 Cổ phiếu
 Trái phiếu
 VCBS Stock Watch
+ Thị trường HASTC
 Cổ phiếu
 Trái phiếu
 VCBS Stock Watch
Trung tâm dữ liệu
Kinh tế vĩ mô
Báo cáo phân tích
+ Phân tích công ty
+ Phân tích ngành
+ Phân tích kinh tế vĩ mô
+ Tổng hợp thị trường
+ Tổng hợp trái phiếu
Bảng giá trực tuyến
Giao dịch trực tuyến
Quản lí danh mục
Thông tin thị trường

Các cổ phiếu niêm yết tại SGDCK TPHCM Trang trước
Mã cổ phiếu hoặc tên công ty:
(VD: VFMVF1, SAM, STB,...)



Mã CKTên đầy đủNgày niêm yếtVốn điều lệThông tin
ABTCông ty Cổ phần XNK Thuỷ sản Bến Tre25/12/200680,999,990,000Xem
ACLCông ty Cổ phần XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang5/9/200790,000,000,000Xem
AGFCông ty Cổ phần XNK Thuỷ sản An Giang5/5/2002128,592,880,000Xem
ALPCông ty Cổ phần Alphanam18/12/2007389,999,950,000Xem
ALTCông ty Cổ phần Văn hoá Tân Bình5/10/200639,951,250,000Xem
ANVCông ty Cổ phần Nam Việt7/12/2007660,000,000,000Xem
ASPCông ty Cổ phần Dầu khí An Pha S.G15/2/2008126,000,000,000Xem
BBCCông ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà22/12/2001154,207,820,000Xem
BBTCông ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết15/3/200468,400,000,000Xem
BHSCông ty Cổ phần Đường Biên Hoà20/12/2006185,316,200,000Xem
BMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định28/12/200682,618,200,000Xem
BMITổng công ty Cổ phần Bảo Minh28/11/2006755,000,000,000Xem
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11/7/2006139,334,000,000Xem
BPCCông ty Cổ phần Bao bì Bỉm Sơn14/4/200238,000,000,000Xem
BT6Công ty Cổ phần Bê tông 620 - Châu Thới13/5/2002109,978,500,000Xem
BTCCông ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Bình Triệu2/3/200213,512,860,000Xem
CANCông ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long25/10/200150,000,000,000Xem
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh18/5/2006400,000,000,000Xem
CLCCông ty Cổ phần Cát Lợi18/10/2006131,038,300,000Xem
CNTCông ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh vật tư28/7/200880,000,000,000Xem
COMCông ty Cổ phần Vật tư Xăng dầu7/8/200686,120,000,000Xem
CYCCông ty Cổ phần Gạch men Chang Yih31/7/200690,464,250,000Xem
DCCCông Ty Cổ Phần Xây Dựng Công nghiệp 12/12/2007103,000,000,000Xem
DCTCông ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai10/10/2006181,460,190,000Xem
DDMCông ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô22/7/200889,200,000,000Xem
DHACông ty Cổ phần Hoá An14/4/2004100,996,700,000Xem
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang21/12/2006200,000,000,000Xem
DICCông ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại DIC 28/12/200655,999,550,000Xem
DMCCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco 25/12/2006137,699,990,000Xem
DNPCông ty Cổ Phần Nhựa Đồng Nai.20/12/200634,276,370,000Xem
DPCCông ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng1/12/200115,872,800,000Xem
DPMCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Dầu khí 5/11/20073,800,000,000,000Xem
DPRCông ty Cổ phần Cao Su Đồng Phú30/11/2007400,000,000,000Xem
DQC Công Ty Cổ Phần Bóng đèn Điện Quang21/2/2008154,340,000,000Xem
DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng29/12/2006153,846,240,000Xem
DTTCông ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành22/12/200651,000,000,000Xem
DXPCông ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá11/12/200652,500,000,000Xem
DXVCông ty Cổ phần Xi măng Vật liệu xây dựng xây lắp Đà Nẵng26/2/200899,000,000,000Xem
FBTCông ty Cổ phần XNK Lâm Thủy Sản Bến Tre14/1/2008150,000,000,000Xem
FMCCông ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta7/12/200679,000,000,000Xem
1234

Trang chính Tin tức - Sự kiện Nghiên cứu - Phân tích Thông tin thị trường Điều khoản dịch vụ Từ chối đảm bảo Sơ đồ Site

www.vcbs.com.vn | info.vcbs.com.vn | trading.vcbs.com.vn © Copyright 2007 VCBS IT. All Rights Reserved.
Trang điện tử Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam.
Giấy phép số 575/GP-CBC do Cục Báo chí, Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 21/12/2007.
Nhân viên phụ trách công bố thông tin: Ông Đỗ Công Đức.