|
Mã cổ phiếu hoặc tên công ty:
(VD: VFMVF1, SAM, STB,...)
| Mã CK | Tên đầy đủ | Ngày niêm yết | Vốn điều lệ | Thông tin |
| ABT | Công ty Cổ phần XNK Thuỷ sản Bến Tre | 25/12/2006 | 80,999,990,000 | Xem |
| ACL | Công ty Cổ phần XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang | 5/9/2007 | 90,000,000,000 | Xem |
| AGF | Công ty Cổ phần XNK Thuỷ sản An Giang | 5/5/2002 | 128,592,880,000 | Xem |
| ALP | Công ty Cổ phần Alphanam | 18/12/2007 | 389,999,950,000 | Xem |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hoá Tân Bình | 5/10/2006 | 39,951,250,000 | Xem |
| ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | 7/12/2007 | 660,000,000,000 | Xem |
| ASP | Công ty Cổ phần Dầu khí An Pha S.G | 15/2/2008 | 126,000,000,000 | Xem |
| BBC | Công ty Cổ phần Bánh kẹo Biên Hoà | 22/12/2001 | 154,207,820,000 | Xem |
| BBT | Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | 15/3/2004 | 68,400,000,000 | Xem |
| BHS | Công ty Cổ phần Đường Biên Hoà | 20/12/2006 | 185,316,200,000 | Xem |
| BMC | Công ty Cổ phần Khoáng sản Bình Định | 28/12/2006 | 82,618,200,000 | Xem |
| BMI | Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh | 28/11/2006 | 755,000,000,000 | Xem |
| BMP | Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh | 11/7/2006 | 139,334,000,000 | Xem |
| BPC | Công ty Cổ phần Bao bì Bỉm Sơn | 14/4/2002 | 38,000,000,000 | Xem |
| BT6 | Công ty Cổ phần Bê tông 620 - Châu Thới | 13/5/2002 | 109,978,500,000 | Xem |
| BTC | Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây dựng Bình Triệu | 2/3/2002 | 13,512,860,000 | Xem |
| CAN | Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long | 25/10/2001 | 50,000,000,000 | Xem |
| CII | Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 18/5/2006 | 400,000,000,000 | Xem |
| CLC | Công ty Cổ phần Cát Lợi | 18/10/2006 | 131,038,300,000 | Xem |
| CNT | Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh vật tư | 28/7/2008 | 80,000,000,000 | Xem |
| COM | Công ty Cổ phần Vật tư Xăng dầu | 7/8/2006 | 86,120,000,000 | Xem |
| CYC | Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih | 31/7/2006 | 90,464,250,000 | Xem |
| DCC | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công nghiệp | 12/12/2007 | 103,000,000,000 | Xem |
| DCT | Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai | 10/10/2006 | 181,460,190,000 | Xem |
| DDM | Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô | 22/7/2008 | 89,200,000,000 | Xem |
| DHA | Công ty Cổ phần Hoá An | 14/4/2004 | 100,996,700,000 | Xem |
| DHG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 21/12/2006 | 200,000,000,000 | Xem |
| DIC | Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại DIC | 28/12/2006 | 55,999,550,000 | Xem |
| DMC | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | 25/12/2006 | 137,699,990,000 | Xem |
| DNP | Công ty Cổ Phần Nhựa Đồng Nai. | 20/12/2006 | 34,276,370,000 | Xem |
| DPC | Công ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng | 1/12/2001 | 15,872,800,000 | Xem |
| DPM | Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Dầu khí | 5/11/2007 | 3,800,000,000,000 | Xem |
| DPR | Công ty Cổ phần Cao Su Đồng Phú | 30/11/2007 | 400,000,000,000 | Xem |
| DQC | Công Ty Cổ Phần Bóng đèn Điện Quang | 21/2/2008 | 154,340,000,000 | Xem |
| DRC | Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 29/12/2006 | 153,846,240,000 | Xem |
| DTT | Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành | 22/12/2006 | 51,000,000,000 | Xem |
| DXP | Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá | 11/12/2006 | 52,500,000,000 | Xem |
| DXV | Công ty Cổ phần Xi măng Vật liệu xây dựng xây lắp Đà Nẵng | 26/2/2008 | 99,000,000,000 | Xem |
| FBT | Công ty Cổ phần XNK Lâm Thủy Sản Bến Tre | 14/1/2008 | 150,000,000,000 | Xem |
| FMC | Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta | 7/12/2006 | 79,000,000,000 | Xem |
|
|