|
Mã cổ phiếu hoặc tên công ty:
(VD: SSI, HPS, VNR,...)
| Mã CK | Tên đầy đủ | Ngày niêm yết | Vốn điều lệ | Thông tin |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường Xanh An Phát | 15/7/2010 | 99,000,000,000 | Xem |
| ACB | Ngân hàng Thương mại cổ phần Á Châu | 21/11/2006 | 6,321,653,780,000 | Xem |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | 26/12/2008 | 83,000,000,000 | Xem |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hoá Tân Bình | 5/10/2006 | 49,339,050,000 | Xem |
| AME | Công ty Cổ phần Alphanam Cơ điện | 2/6/2010 | 120,000,000,000 | Xem |
| AMV | Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | 30/12/2009 | 21,000,000,000 | Xem |
| APG | Công ty Cổ phần Chứng khóan An Phát | 5/4/2010 | 135,000,000,000 | Xem |
| API | Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 26/10/2009 | 500,000,000,000 | Xem |
| APS | Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương | 24/6/2009 | 260,000,000,000 | Xem |
| AVS | Công ty Cổ phần Chứng khóan Âu Việt | 22/4/2010 | 360,000,000,000 | Xem |
| B82 | Công ty Cổ phần 482 | 17/3/2008 | 15,000,000,000 | Xem |
| BBS | Công ty Cổ phần Bao bì Xi măng Bút Sơn | 28/12/2005 | 30,000,000,000 | Xem |
| BCC | Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn | 26/11/2006 | 956,613,970,000 | Xem |
| BDB | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định | 29/1/2010 | 11,264,740,000 | Xem |
| BED | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Đà Nẵng | 21/10/2009 | 30,000,000,000 | Xem |
| BHC | Công ty Cổ phần Bê Tông Biên Hòa | 15/5/2009 | 45,000,000,000 | Xem |
| BHV | Công ty Cổ phần Bá Hiến Viglacera | 21/11/2006 | 9,000,000,000 | Xem |
| BKC | Công ty Cổ phần Khoáng Sản Bắc Cạn | 18/8/2009 | 37,483,000,000 | Xem |
| BLF | Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu | 2/6/2008 | 50,000,000,000 | Xem |
| BPC | Công ty Cổ phần Bao bì Bỉm Sơn | 14/4/2002 | 38,000,000,000 | Xem |
| BST | Công ty Cổ phần Sách thiết bị Bình Thuận | 18/12/2008 | 11,000,000,000 | Xem |
| BTH | Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu điện Hà Nội | 4/1/2008 | 30,000,000,000 | Xem |
| BTS | Công ty Cổ phần Xi măng Bút Sơn | 5/12/2006 | 908,801,600,000 | Xem |
| BVG | Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt | 9/8/2010 | 97,509,480,000 | Xem |
| BVS | Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt | 18/12/2006 | 451,500,000,000 | Xem |
| BXH | Công ty Cổ phần Bao bì Xi măng Hải Phòng | 25/11/2009 | 30,000,000,000 | Xem |
| C92 | Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492 | 19/11/2007 | 12,000,000,000 | Xem |
| CAN | Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long | 25/10/2001 | 50,000,000,000 | Xem |
| CAP | Công ty Cổ phần Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái | 9/1/2008 | 11,000,000,000 | Xem |
| CCM | Công ty Cổ phần Xi măng Cần Thơ | 18/9/2008 | 27,500,000,000 | Xem |
| CIC | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng COTEC | 29/12/2006 | 24,714,510,000 | Xem |
| CID | Công ty Cổ phần Xây dựng và phát triển Cơ sở hạ tầng | 14/7/2005 | 10,820,000,000 | Xem |
| CJC | Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung | 14/12/2006 | 20,000,000,000 | Xem |
| CKV | Công ty Cổ phần Thương mại Bưu Chính Viễn Thông | 11/3/2010 | 40,500,000,000 | Xem |
| CMC | Công ty Cổ phần Đầu tư CMC | 11/12/2006 | 30,400,000,000 | Xem |
| CMI | Công ty Cổ phần Cavico Khoáng Sản và Công nghiệp | 23/6/2010 | 47,025,000,000 | Xem |
| CPC | Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ | 18/1/2010 | 41,088,000,000 | Xem |
| CSC | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thành Nam | 4/11/2009 | 25,000,000,000 | Xem |
| CT6 | Công ty Cổ phần Công trình 6 | 4/5/2010 | 44,374,010,000 | Xem |
| CTB | Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương | 10/10/2006 | 17,143,310,000 | Xem |
|
|