| Các chỉ tiêu |
2009 |
2008 |
2007 |
2006 |
|
|
Đánh giá khả năng thanh khoản |
|
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) |
N.A |
N.A |
N.A |
1,480,347,108,218 |
|
Hệ số thanh toán hiện thời (Current Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
1.93 |
|
Hệ số thanh toán nhanh (Quick Asset Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
1.56 |
|
Hệ số thanh toán tức thời (Cash Asset Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.42 |
|
Đánh giá khả năng sinh lợi |
|
Hệ số lợi nhuận hoạt động (Operating Profit Margin) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.03 |
|
Hệ số lợi nhuận ròng (Net Profit Margin) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.03 |
|
Tỷ suất lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.06 |
|
Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.34 |
|
Tỉ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.16 |
|
Đánh giá cơ cấu tài chính |
|
Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.08 |
|
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Liability Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
1.1 |
|
Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (Coverage Ratio) |
N.A |
N.A |
N.A |
11.51 |
|
Đánh giá cơ cấu tài sản |
|
Tài sản cố định/Tổng tài sản (Fixed Assets/Total Assets) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.09 |
|
Tài sản lưu động/Tổng tài sản (Current Assets/Total Assets) |
N.A |
N.A |
N.A |
0.9 |